2026-07-25

Westvleteren 12 - How Westvleteren 12 Became “The Best Beer In The World" ~ A Story of Beer, Buzz, and Belief - Jonny Garrett

2026-07-25

 Lời tựa:

Nhân kỷ niệm 195 năm ngày Quốc khánh Vương quốc Bỉ (21/07/1831 – 21/07/2026) - ngày Đức vua Leopold Đệ nhất, vị quốc vương đầu tiên lên ngôi – LeVanLoi xin trân trọng gửi đến nhân dân Bỉ, các thành viên BelUnion cùng gia đình, bạn bè thân hữu những lời chúc tốt đẹp nhất, sức khỏe, hạnh phúc và an lành!

Nhân dịp này, LeVanLoi biên dịch và trân trọng giới thiệu đến anh/chị bài về bia Bỉ với tựa đề ‘Westvleteren 12 - How Westvleteren 12 Became “The Best Beer In The World"’ của tác giả người Anh Jonny Garrett viết vào ngày 28/11/2024. 

~~~

 Westvleteren 12 - How Westvleteren 12 Became “The Best Beer In The World"

A Story of Beer, Buzz, and Belief

~

Jonny Garrett·28/11/2024

~~~

Nguồn ảnh: Wikipedia

Các loại bia vùng Westvleteren. Trong ly, một loại bia 12° được rót ra, đó là loại bia này.

~

Nhà nấu bia của Tu viện Thánh Sixtô hiện sản xuất ba dòng bia:

  • Westvleteren Blond (nắp xanh lá): bia Blond Ale theo phong cách Bỉ, nồng độ cồn 5,8% ABV, chính thức ra mắt vào ngày 10 tháng 6 năm 1999.
  • Westvleteren 8 (nắp xanh dương), trước đây có tên Extra: bia phong cách Dubbel, nồng độ cồn 8,0% ABV.
  • Westvleteren 12 (nắp vàng), trước đây có tên Abt: bia phong cách Quadrupel, nồng độ cồn 10,2% ABV, được giới thiệu lần đầu vào năm 1940.

-

Nguồn ảnh: Wikipedia

Westvleteren XII với hộp quà và ly 

~

West là số một — Westvleteren 12 đã vô tình trở thành “bia ngon nhất thế giới” như thế nào

Một câu chuyện về bia, tiếng vang và niềm tin.

Nhân dịp tròn hai mươi năm kể từ khi Westvleteren 12 lần đầu được RateBeer tôn vinh, Jonny Garrett tìm hiểu hành trình đưa loại bia ale đen đậm độ do một tu viện nhỏ ở vùng tây bắc nước Bỉ nấu trở thành chai bia được săn lùng nhiều nhất thế giới.

-

I.
Hồi kết của những ngày tĩnh lặng

Thị trấn nhỏ yên bình Westvleteren không hề hay biết điều gì sắp sửa xảy đến.

Các đài tin tức địa phương đưa tin về cảnh hỗn loạn diễn ra vào cuối mùa hè năm 2005. Những người lái xe đổ về ngôi làng Westvleteren thuộc vùng Flanders, đỗ xe ở bất cứ chỗ nào còn trống, cày nát các bãi cỏ và để lại rác vương vãi. Cảnh sát đã phải được điều động. Trực thăng cũng được huy động. Người dân xếp hàng suốt nhiều giờ bên ngoài tu viện của làng, khiến giao thông gần như tê liệt.

Rồi cả thế giới biết chuyện gì đang diễn ra, và báo chí bắt đầu dồn dập liên hệ. Họ muốn biết làm thế nào chỉ với vài tu sĩ, tu viện ấy lại có thể tạo nên một kỳ tích như vậy—và quan trọng hơn, vì sao họ lại muốn làm điều đó.

Các tu sĩ của Tu viện Thánh Sixtô (St. Sixtus Abbey), nằm cách thị trấn Westvleteren vài kilômét về phía nam, đã nấu bia suốt nhiều thế kỷ, dùng lợi nhuận thu được để duy trì nếp sống thanh tịnh của mình. Giống như bất kỳ nhà nấu bia tận tâm nào, họ luôn mong muốn bia của mình đạt chất lượng cao nhất có thể, nhưng đó chưa bao giờ là mục tiêu hàng đầu. Chắc chắn họ cũng không chủ động đưa Westvleteren 12—một dòng Belgian Dark Strong Ale, hay còn được nhiều người gọi là Quadrupel—lên bất kỳ trang web xếp hạng bia nào. Vì thế, có lẽ chính các tu sĩ cũng bất ngờ không kém ai khi, vào năm 2005, một trang web của Mỹ đã tôn vinh Westvleteren 12 là "bia ngon nhất thế giới".

RateBeer được thành lập vào năm 2000 như một nền tảng toàn cầu để đánh giá và thảo luận về bia—một phiên bản số của những cuốn sổ tay mà biết bao người yêu bia từng mang theo suốt nhiều năm. Nhưng khác với những cuốn sổ cá nhân ấy, các đánh giá trên RateBeer được công khai và có thể tổng hợp thành dữ liệu; thậm chí trang web còn công bố bảng xếp hạng thường niên dựa trên điểm đánh giá của cộng đồng. Lần đầu tiên, những tuyên bố về "bia ngon nhất thế giới" có được một cơ sở dữ liệu thực nghiệm để làm chỗ dựa.

Đến khi RateBeer bán một phần cổ phần cho AB InBev vào năm 2016, trang web đã trở thành vừa là nguồn tham khảo không thể thiếu đối với những người yêu bia, vừa là một công cụ tiếp thị đầy sức ảnh hưởng đối với các nhà nấu bia—không ít thương hiệu thành công rực rỡ hoặc chật vật chỉ vì điểm số trên RateBeer. Nhưng trở lại năm 2005, đây vẫn chỉ là một trang web dành cho một cộng đồng khá nhỏ, còn Westvleteren cũng chỉ xuất hiện như một cái tên mờ nhạt. Khi ấy, mới chỉ khoảng 150 người đánh giá dòng Quadrupel đậm đà của Westvleteren—với hương nho khô và cam thảo đặc trưng—trên RateBeer. Thế rồi chỉ sau một đêm, sau gần 200 năm lặng lẽ nấu bia, Westvleteren 12 bỗng trở thành loại bia nổi tiếng nhất thế giới. Sức ảnh hưởng của sự kiện ấy lan xa vượt khỏi những bức tường của tu viện.

Câu chuyện phi thường về Westvleteren 12—hay Westy 12, như cách nhiều người yêu bia vẫn gọi thân mật—đan xen giữa sự can thiệp của chính quyền, những hợp đồng cấp phép kéo dài hàng chục năm và cả những trò đùa tại các lễ hội bia ở Estonia. Có lẽ đây là một trong những ví dụ đầu tiên về hiện tượng "hype" trong thế giới bia, phơi bày niềm say mê, đôi khi đến mức cực đoan, của con người đối với những gì khó có thể sở hữu. Đó cũng là câu chuyện về sự giao thoa giữa những con người vốn chẳng liên quan đến nhau, khi công nghệ mới buộc các tu sĩ—những người đã chọn đời sống phụng sự đức tin làm lẽ sống tối thượng—phải đối diện với một cộng đồng yêu bia toàn cầu còn non trẻ nhưng đầy nhiệt huyết; và rồi, trong một khoảnh khắc của năm 2005, tất cả bùng nổ như một phản ứng dây chuyền.

Ẩn sau toàn bộ câu chuyện về Westvleteren 12 là một câu hỏi mà những người yêu bia chưa bao giờ—và có lẽ sẽ không bao giờ—tìm được lời đáp: Đâu mới là loại bia ngon nhất thế giới?

II.
Thế giới bên ngoài

Trên bức tường gạch bao quanh Tu viện Thánh Sixtô (St. Sixtus) có một viên gạch phản chiếu gần như không ai để ý thấy. Từ bên ngoài nhìn vào, bạn sẽ không thể thấy bất cứ điều gì bên trong tu viện; thứ duy nhất hiện lên chỉ là hình ảnh phản chiếu của chính mình. Rất có thể đó là một tấm gương hai chiều, để các tu sĩ của St. Sixtus có thể quan sát con phố bên ngoài mà người trong làng không thể nhìn ngược vào họ; để lặng lẽ dõi theo thế giới mà họ hiếm khi bước chân đến; và để suy ngẫm về cảnh hỗn loạn từng diễn ra bên ngoài cánh cổng tu viện vào cuối mùa hè năm 2005.

Đối với Dòng Xitô Tuân luật Nghiêm ngặt (Cistercian Order of the Strict Observance), hay thường được biết đến với tên gọi Trappist, việc tiếp xúc với thế giới bên ngoài không bị cấm, nhưng được giới hạn ở mức tối thiểu. Nếu nhìn qua viên gạch phản chiếu ấy ngày nay, các tu sĩ có lẽ sẽ chỉ thấy từng tốp khách lác đác đến nhận những két bia đã đặt trước bằng ô tô, hoặc ghé quán cà phê của tu viện, nơi phục vụ ba dòng bia của họ theo chai: Blond (5,8% ABV), Dubbel (8% ABV) và Quadrupel (10,2% ABV).

Khung cảnh giờ đây yên ắng hơn rất nhiều so với hai mươi năm trước, nhưng thỉnh thoảng vẫn có hàng xe xếp hàng tại khu vực nhận bia (beer drive-through), còn quán cà phê thì nhộn nhịp suốt cả ngày. Với phần lớn khách ghé thăm, đây đơn thuần là một điểm dừng chân quen thuộc để dùng bữa trưa của người địa phương; một cuộc hành hương mang ý nghĩa tôn giáo hơn là hành trình săn bia. Sau khi thưởng thức một chai Blond cùng món croque monsieur (bánh mì kẹp phô mai và giăm bông nướng), nhiều người thong thả dạo bước trên con đường rợp bóng cây chạy dọc theo tu viện, dẫn tới Lourdesgrot.

Tại nơi này, dưới tán cây xanh rì rào trong gió, những người giáo dân có thể đến cầu nguyện ở vị trí gần tu viện nhất. Hàng chục tượng Đức Trinh Nữ Maria lặng lẽ cúi nhìn xuống mặt đất, như chẳng hề để tâm đến những ngọn nến chỉ cháy chừng nào đồng nến 1 euro còn đủ sức duy trì. Bên trái lối vào là ba chiếc ghế dài, nơi các tu sĩ Tu viện Thánh Sixtô ngồi mỗi khi cử hành nghi thức phụng vụ. Đây cũng là điểm duy nhất mà bức tường cao và hàng rào cây mở ra một khoảng trống, cho phép người bên ngoài nhìn vào khuôn viên tu viện. Nhưng tất cả những gì hiện ra chỉ là cây cối và bụi rậm.

Và đó gần như cũng là tất cả những gì từng hiện hữu khi tu viện mới được khai sinh. Năm 1610, một nhóm ẩn tu chuyển đến một nhà thờ bị bỏ hoang và xin vị viện phụ địa phương cho phép thành lập một cộng đoàn đan tu. Tuy nhiên, đến năm 1784, tu viện này bị Hoàng đế La Mã Thần thánh Joseph II ra lệnh giải thể với lý do rằng mọi tu viện chỉ chuyên về đời sống chiêm niệm—tức những nơi không giảng dạy hay chăm sóc cộng đồng địa phương—đều "không mang lại ích lợi cho con người, nên cũng không đẹp lòng Thiên Chúa."

Thế nhưng, ba mươi năm sau, một cụ ông tên Joannes Baptista Victoor đến sống giữa khu rừng này để dành những năm tháng cuối đời cho việc cầu nguyện và lao động. Ông ấp ủ mong muốn thành lập một tu viện mới như di sản để lại cho đời. Dù không kịp chứng kiến ước nguyện ấy thành hiện thực, ông vẫn sống đủ lâu để đón chào những tu sĩ sẽ biến giấc mơ đó thành hiện thực. Họ đến vào ngày 1 tháng 8 năm 1831 từ Tu viện Trappist Mont-des-Cats ở Pháp, sau khi vị Bề trên (Prior) của họ xảy ra bất đồng với một giám mục địa phương. Bằng một sự tình cờ của lịch sử, các tu sĩ ấy tìm đến khu rừng của Victoor và xin tá túc tại nơi ẩn cư của ông. Tu viện địa phương xem đây là sự tái lập của một cộng đoàn đan tu và chính thức cho phép họ thành lập một cộng đoàn mới.

III.
Một sự xao lãng cần thiết

Công việc xây dựng nhà thờ và các công trình khác nhanh chóng được khởi công, nhưng những người sáng lập sớm phải đối mặt với khó khăn về tài chính. Bề trên Franciscus-Maria van Langendonck đã cầu viện chính quyền Bỉ, và từ đó được kết nối với tu viện Trappist nói tiếng Hà Lan duy nhất còn lại ở Flanders vào thời điểm ấy.

Nhờ khoản hỗ trợ từ Tu viện Westmalle, cùng với sự đóng góp của những người dân địa phương khá giả và nguồn thu ít ỏi từ việc bán gỗ, bơ và trứng của trang trại non trẻ, công trình mới thực sự được đẩy nhanh tiến độ. Theo truyền thống của các đan viện, các tu sĩ luôn cung cấp thức ăn và đồ uống cho những người lao động thế tục làm việc tại công trường, trong đó có cả bia. Lượng bia tiêu thụ nhiều đến mức, vào năm 1838, tu viện đã chi 919 franc để mua lại một nhà nấu bia cũ nhằm tự sản xuất bia. Đến năm 1870, một nhà nấu bia mới được lắp đặt, và từ 1877, các tu sĩ bắt đầu bán bia cho cộng đồng địa phương.

Trong hơn 80 năm tiếp theo, tu viện phát triển hưng thịnh. Với nhà nấu bia ngày càng mở rộng, cùng trang trại, xưởng sản xuất bơ sữa, xưởng mộc và xưởng đóng sách, Tu viện Thánh Sixtô luôn nhộn nhịp hoạt động, là nơi sinh sống của khoảng 50 tu sĩ cùng một thời điểm. Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ, tu viện được sử dụng làm nơi tiếp nhận người tị nạn, binh lính và nguồn tiếp tế, nhưng vẫn duy trì các hoạt động cốt lõi của mình. Thậm chí, không lâu sau Ngày Đình chiến (Armistice Day), nhà nấu bia của tu viện còn được mở rộng thêm.

Hai thập niên tiếp theo có lẽ là giai đoạn bận rộn nhất của nhà nấu bia Tu viện Thánh Sixtô cho đến thời hiện đại. Năm 1922, nhà nấu bia được mở rộng; năm 1926, một giếng khoan artesian được đào để cung cấp nguồn nước ổn định; và năm 1927, một động cơ hơi nước được đưa vào vận hành. Đến năm 1931, các tu sĩ lắp đặt dây chuyền đóng chai, lần đầu tiên bán bia dưới dạng chai đóng gói thay vì chỉ phục vụ tại chỗ, đồng thời phân phối trên khắp nước Bỉ. Những loại bia này lần lượt mang tên 4º, 6º và 8º, theo hệ thống "độ bia" của Bỉ—một cách tính tỷ trọng ban đầu (original gravity) của bia từng được luật pháp Bỉ sử dụng làm căn cứ tính thuế, nhưng nay đã không còn được áp dụng. Rồi đến năm 1939, đúng một thế kỷ sau mẻ bia đầu tiên, tu viện cho ra mắt dòng 12º—tiền thân của loại bia mà nhiều thập niên sau sẽ trở thành một hiện tượng toàn cầu.

Tu viện một lần nữa gần như không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhưng chính nhà nấu bia lại rơi vào những tranh luận nội bộ. Hoạt động sản xuất bia đã phát triển đến mức Viện phụ Gerardus, được bầu vào năm 1941, lo ngại rằng nó đang trở thành một sự xao lãng đối với đời sống đan tu. Trong bản kiến nghị gửi Tổng Hội của Dòng Xitô Tuân luật Nghiêm ngặt vào tháng 10 năm 1945, ông viết rằng: "Việc vận hành nhà nấu bia tạo ra quá nhiều tiếp xúc với thế giới bên ngoài và những ảnh hưởng tiêu cực của nó đối với đời sống tu trì."

Sau đó, hội đồng của Tu viện Thánh Sixtô quyết định thu hẹp quy mô nhà nấu bia, chỉ sản xuất lượng bia đủ phục vụ các tu sĩ, quán cà phê của tu viện và những ân nhân. Mục tiêu của quyết định này là giúp các tu sĩ có thêm thời gian dành cho việc học hỏi, lao động chân tay và duy trì đời sống cầu nguyện liên lỉ trong sự tĩnh lặng. Trong suốt sáu mươi năm, chủ trương ấy đã phát huy hiệu quả. Thế nhưng, chính vào lúc đó, hội đồng tu viện lại vô tình đặt mình vào một lộ trình không thể tránh khỏi của sự va chạm với thế giới bên ngoài.

IV.
Canh bạc

Mọi chuyện bắt đầu từ một ván bài. “Chủ một nhà máy phô mai và Viện phụ là bạn của nhau,” Marco Passarella, Giám đốc Kinh doanh của Brouwerij St. Bernardus, kể về mối liên hệ giữa Tu viện Thánh Sixtô và St. Bernardus. “Họ thường chơi bài cùng nhau.”

Người chủ nhà máy phô mai ấy là Evariste Deconinck, người đã mua lại cơ sở sản xuất phô mai St. Bernardus từ một tu viện khác ở Bỉ, nhưng hoàn toàn không có kinh nghiệm trong ngành nấu bia. Có thể chính trong một ván bài, hoặc ở một dịp nào đó, Viện phụ Gerardus đã đề nghị Deconinck một giấy phép sản xuất (licensing agreement) để nấu các dòng bia của St. Sixtus. Từ đó, St. Bernardus đảm nhận việc nấu bia mang tên Westvleteren trong suốt 46 năm, cho đến năm 1992.

Quyết định ấy không phải không gây tranh cãi. Nó có nguy cơ khiến người tiêu dùng nhầm lẫn, đồng thời đặt danh tiếng về chất lượng và sự chính trực mà các tu sĩ dày công xây dựng vào tay những người không thuộc đời sống đan tu. Theo Jef van den Steen trong cuốn Trappist, Cha Edmundus Verschelden của Tu viện Westmalle đã kịch liệt phản đối thỏa thuận cấp phép này. Ông cho rằng hợp đồng sẽ khiến các tu sĩ "bị trói tay", và nhấn mạnh rằng "trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không nên ký kết."

Thế nhưng, Viện phụ Gerardus hẳn đã rất tin tưởng người bạn của mình, hoặc hiểu rằng nhà nấu bia nhỏ của tu viện sẽ không đủ khả năng bảo đảm nguồn tài chính để duy trì cộng đoàn. Deconinck đầu tư mua thiết bị nấu bia cho St. Bernardus, đồng thời mời Mathieu Szafranski—người phụ trách nấu bia không phải tu sĩ (lay brewmaster) của Tu viện Thánh Sixtô—trở thành cộng sự trong doanh nghiệp mới.

Chính vì vậy, từ lâu nhiều người vẫn cho rằng—một phần nhờ sự hiện diện của Szafranski, và có lẽ cũng nhờ cách St. Bernardus xây dựng hình ảnh thương hiệu đầy sức hút—những loại bia do Deconinck và Szafranski nấu tại St. Bernardus gần như giống hệt những loại bia trước đây được nấu trong nhà nấu bia của St. Sixtus: từ quy trình, nguyên liệu cho đến cả chủng men mà St. Sixtus sử dụng để lên men bia. Thế nhưng, thực tế có lẽ phức tạp hơn nhiều.

Theo những nguồn tin thân cận với Westvleteren, việc ngũ cốc bị phân phối theo chế độ tem phiếu trong Chiến tranh Thế giới thứ hai khiến các nhà nấu bia ở vùng Tây Flanders không thể nấu bia đủ thường xuyên để duy trì sức khỏe của các chủng men nhà (house yeast). Vì vậy, cả các nhà nấu bia Trappist lẫn các nhà nấu bia thế tục đã chia sẻ men với nhau trong suốt thời chiến. Điều này khiến việc truy tìm nguồn gốc chính xác của chủng men St. Sixtus từ thập niên 1930 gần như là điều bất khả thi. Trong "Trappist Blog", nhà báo chuyên về bia người Bỉ Wim Swinnen thậm chí còn nhận định rằng: "Rất có thể chưa bao giờ tồn tại một chủng men thuần St. Sixtus." Cũng cần lưu ý rằng một số nguồn báo chí Bỉ cho rằng những dòng bia nguyên bản của St. Sixtus có lẽ giống với phong cách Oud Bruin ngày nay hơn là những dòng Quadrupel hiện đại do Westvleteren hay St. Bernardus sản xuất.

Dù bia của St. Bernardus vào năm 1946 có giống bia Westvleteren đến mức nào, thỏa thuận cấp phép vẫn mang lại lợi nhuận lớn đến mức Evariste Deconinck quyết định bán hẳn mảng sản xuất phô mai vào năm 1959 để tập trung hoàn toàn vào việc nấu bia. Điều khiến các tu sĩ bất ngờ là chính tu viện cũng ngày càng phát đạt, không chỉ nhờ phần lợi nhuận được chia từ St. Bernardus.

Theo các nguồn tin từ Westvleteren, nhà nấu bia của tu viện thường xuyên rơi vào tình trạng cháy hàng, mặc dù không ít mẻ bia bị nhiễm khuẩn khiến họ phải nhận lại sản phẩm do khách trả về. Dẫu vậy, các tu sĩ vẫn tiếp tục mở rộng nhà nấu bia vào các năm 1964, 1965 và 1976. Đợt mở rộng cuối cùng bao gồm cả việc xây dựng một phòng thí nghiệm, theo đề nghị của Thầy Thomas từ Tu viện Westmalle, người được mời đến để giải quyết các vấn đề về chất lượng.

Tuy nhiên, Thầy Thomas không chỉ đơn thuần phân tích những mẻ bia cũ. Ông đã thực hiện hàng loạt thay đổi đối với công thức và quy trình nấu bia, đưa chủng men Westmalle vào sử dụng, đồng thời loại bỏ phần lớn thiết bị nấu bia cũ, bao gồm cả coolship—bể làm nguội bia dạng mở truyền thống. Có thể nói, ông đã "làm mới" hoàn toàn các dòng bia của tu viện, định hình nên danh mục Westvleteren mà chúng ta biết đến ngày nay. Đến năm 1987, một công ty kỹ thuật bên ngoài tiếp tục hiện đại hóa nhà nấu bia. Khoản đầu tư ấy hoặc được tính toán rất kỹ, hoặc đơn giản là đến đúng thời điểm, bởi chỉ năm năm sau, toàn bộ việc sản xuất bia Westvleteren phải được đưa trở lại bên trong tu viện.

Danh tiếng mà các nhà nấu bia Trappist gây dựng được từ đầu thế kỷ XX—đặc biệt là Westmalle—đã khiến không ít nhà nấu bia thế tục tìm cách tận dụng danh xưng "Trappist". Để bảo vệ tên gọi này, Westmalle đã đăng ký nhãn hiệu "Trappist Beer" vào năm 1933, và một năm sau, Orval đăng ký biểu tượng con cá nổi tiếng của mình. Thế nhưng, nhiều nhà nấu bia gia đình ở Bỉ vẫn tiếp tục sử dụng chữ "Trappist" trên nhãn bia, trong đó có những tên tuổi lớn như Het Anker (với Cardinal Trappist) và Van Eeke (nhà nấu bia của Trappist 't Kapittel).

Năm 1960, các tu sĩ của Orval đã nhờ luật sư xử lý vụ việc Van Veltem Brewery tung ra một loại bia mang tên Trappist Van Veltem. Tòa án Thương mại Ghent ra phán quyết buộc Van Veltem ngừng bán sản phẩm này và bồi thường tượng trưng một franc Bỉ cho Orval. Đến năm 1979, một phán quyết khác liên quan đến phô mai Trappist còn đi xa hơn khi xác định rằng "Trappist" không được định nghĩa bởi hương vị, mà bởi nguồn gốc—sản phẩm phải được tạo ra bên trong khuôn viên một tu viện. Tiền lệ pháp lý đã được thiết lập.

Trong suốt thời gian đó, Westvleteren dường như vẫn lặng lẽ đứng ngoài mọi tranh cãi. Trớ trêu thay, loại bia "Trappist" của họ lại được sản xuất tại một nhà nấu bia thế tục chỉ cách tu viện khoảng 10 km. Hợp đồng này chấm dứt vào năm 1992, và các tu sĩ một lần nữa tự đảm nhận toàn bộ việc sản xuất bia, nhằm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn Trappist được chính thức hoàn thiện vào năm 1997.

Ngay từ đầu, Westvleteren đã chủ trương duy trì quy mô nhỏ. Khác với phần lớn các nhà nấu bia Trappist khác, tu viện vẫn giữ lại yếu tố lao động thủ công trong khu nấu bia bằng cách để chính các tu sĩ trực tiếp tham gia nấu bia. Trong lễ cung hiến nhà nấu bia mới, Viện phụ đã khẳng định một câu nói sau này trở thành tuyên ngôn của Westvleteren:

"Chúng tôi không phải là những người nấu bia. Chúng tôi là các tu sĩ; và chính vì muốn sống đời tu sĩ, chúng tôi mới nấu bia."

Quyết định ấy được người dân địa phương nhiệt liệt ủng hộ, nhưng đối với St. Bernardus, nó gần như là một đòn giáng chí mạng.

“Các tu sĩ bỗng trở thành đối thủ cạnh tranh của chúng tôi ở một mức độ nào đó, và việc phát triển trở nên vô cùng khó khăn,” Marco Passarella nhớ lại. “Cho đến năm 1998, bầu không khí ở đây vẫn rất u ám, vì mọi người đều tìm người mua lại nhà nấu bia và gần như không còn đầu tư thêm nữa.”

May mắn thay, St. Bernardus được cứu vào năm 1998, khi doanh nhân địa phương Hans Depypere mua lại nhà nấu bia. Ông đầu tư mạnh vào thiết bị sản xuất lẫn xây dựng thương hiệu, đưa doanh nghiệp trở lại quỹ đạo tăng trưởng, đồng thời duy trì mối quan hệ tốt đẹp với St. Sixtus, để tiếp tục nấu các dòng bia theo đúng công thức đã được thỏa thuận trong hợp đồng. Ngày nay, Westvleteren sử dụng chủng men Westmalle, trong khi St. Bernardus vẫn tiếp tục sử dụng phiên bản phát triển từ chủng men do nghệ nhân nấu bia người Ba Lan Mathieu Szafranski truyền lại.

Hai loại bia này khó có thể phân biệt nếu không được đặt cạnh nhau để nếm trực tiếp. St. Bernardus Abt 12 có màu sẫm, đậm đà và sâu lắng, nổi bật với hương ca cao và cà phê trái cây hòa quyện cùng kẹo bơ cứng và quả chà là. Trong khi đó, bia của các tu sĩ Westvleteren 12 thanh thoát hơn, với caramel, quả sung, các loại quả mọng đỏ và cam thảo; khi được ủ lâu, bia phát triển thêm các tầng hương thảo mộc và vỏ cam khô.

Cả hai đều là những chai bia phức hợp, cuốn hút và được giới yêu bia vô cùng kính trọng. Nhưng vào năm 2005, chỉ có một được bình chọn là "bia ngon nhất thế giới". Chỉ có một trở thành hiện tượng toàn cầu. Chỉ có một tạo nên một cơn sốt lớn đến mức chính quyền phải can thiệp.

Vậy điều gì đã khiến một loại bia sản xuất với sản lượng nhỏ, gần như vô danh, vụt từ bóng tối bước lên đỉnh cao của thế giới bia?

V.
Ngày tin tức vắng vẻ

Bart Verhaeghe nhớ lại: “Đó là tháng Tám, hầu như chẳng có tin tức đáng chú ý nào. Thế là một phóng viên của Đài Phát thanh – Truyền hình Quốc gia Bỉ (VRT) để mắt đến câu chuyện này... và rồi mọi thứ bùng nổ.”

Hiện nay, Bart Verhaeghe làm việc cho Cave Direct, một nhà nhập khẩu bia của Vương quốc Anh. Nhưng vào đầu những năm 2000, ông điều hành công ty nhập khẩu của riêng mình, trực tiếp đưa những dòng bia Bỉ đặc sản đến với số ít quán bar và quán bia khi ấy còn quan tâm đến dòng bia này. Với những chủ quán thật sự am hiểu bia, Westvleteren chính là "quân át chủ bài" giúp ông chốt các thương vụ.

Thời điểm đó, lịch bán bia của Westvleteren chỉ được thông báo trên một tấm bảng đen đặt trước cổng nhà nấu bia, và mỗi khách có thể mua tối đa năm két bia—không cần đăng ký hay giải thích lý do.

“Tôi lái một chiếc Volvo Estate, rất lý tưởng để chở bia,” Verhaeghe kể. “Nhưng những chiếc két gỗ thì đúng là cơn ác mộng, vì chúng không thể xếp chồng lên nhau.”

Vì sống ở Anh nên cha vợ ông là người đến tu viện nhận bia, còn Verhaeghe sẽ ghé qua lấy trên đường về khi sang Bỉ mua những loại bia khác cho cửa hàng. Đối với những người thực sự đam mê bia, Westvleteren chính là "Chén Thánh" (Holy Grail). Ông vẫn nhớ một buổi sáng sớm tháng 12 năm 2004, khi đến nhận bia và nhìn thấy một "kim tự tháp" phủ đầy tuyết ngay trước cổng tu viện. Lại gần mới biết đó chỉ là... một chiếc lều.

“Một chàng trai bước ra,” ông kể. “Là một sinh viên trao đổi người Mỹ. Kính của cậu ấy mờ đặc vì hơi nước. Cậu đi bộ từ ga Poperinge, tức khoảng 16 km.”

Đáng tiếc cho chàng sinh viên ấy, hôm đó tu viện chỉ bán Westvleteren Blond (8º). Thế là cậu mua đầy ba lô, rồi vào quán cà phê của tu viện để thưởng thức những dòng bia còn lại. Verhaeghe và người chú của mình ngồi ăn trưa, uống bia cùng cậu trong lúc lấy can đảm cho chuyến lái xe giữa trời giá rét, rồi tiện đường chở cậu quay lại ga tàu.

“Cậu ấy biết về Westvleteren còn nhiều hơn cả phần lớn người dân địa phương,” Verhaeghe cười nhớ lại.

Đến năm 2004, bia Westvleteren vẫn khá dễ mua—miễn là bạn có mặt đúng ngày mở bán hoặc sẵn sàng cắm trại qua đêm để chờ. Mọi thứ thay đổi hoàn toàn sau khi câu chuyện của RateBeer lan truyền.

“Cả tu viện gần như bị người ta tràn đến,” Yves Panneels, người hiện phụ trách truyền thông của tu viện, kể lại. “Đột nhiên những con đường quê quanh Westvleteren ùn tắc chưa từng thấy. Cảnh sát buộc phải can thiệp.”

Vì bia (một cách chính thức) chỉ được bán ngay tại cổng nhà nấu bia, hàng nghìn người—từ những người yêu bia cho đến công chúng hiếu kỳ—đổ về tu viện với hy vọng mua được vài két. Quyết định của Viện phụ Gerardus vào năm 1945, chỉ bán bia cho những ai trực tiếp đến cổng tu viện, vốn nhằm giữ khoảng cách với thế giới bên ngoài. Nhưng trớ trêu thay, chính quyết định ấy cuối cùng lại kéo cả thế giới đến gần tu viện hơn bao giờ hết.

Cơn sốt tiếp tục được thổi bùng khi Yves Leterme, người đứng đầu Chính quyền vùng Flanders lúc bấy giờ, tiết lộ rằng ông có thói quen uống một chai Westvleteren 12 mỗi tối trước khi đi ngủ. Làn sóng đưa tin liên tiếp khiến dòng người vẫn không ngừng đổ về, bất kể hôm đó có bia để bán hay không.

Những đoàn xe nối đuôi nhau kéo dài hàng kilômét quanh tu viện. VRT thậm chí còn điều trực thăng để ghi hình cảnh ùn tắc từ trên không.

“Đó toàn là những con đường nhỏ giữa đồng quê,” Verhaeghe giải thích. “Mỗi lần chỉ đủ một chiếc xe đi qua, nên phải nhường nhau liên tục. Cổng tu viện lại nằm ngay một ngã ba chữ T, vì thế xe cộ đổ về từ đủ mọi hướng.”

Để chấm dứt tình trạng hỗn loạn, các tu sĩ triển khai một hệ thống mà công chúng sau này gọi là "điện thoại đặt bia" (beer phone), yêu cầu mọi người phải gọi điện đặt trước nếu muốn mua bia.

Ngay trong ngày mở bán đầu tiên theo hình thức này, tu viện nhận được hơn 100.000 cuộc gọi, trong khi họ chỉ có chưa đến 300 két bia để bán.

Lượng cuộc gọi khổng lồ đã làm toàn bộ hệ thống điện thoại địa phương bị tê liệt, buộc chính phủ Bỉ phải can thiệp và thiết lập một đường dây nóng trên phạm vi toàn quốc dành riêng cho việc đặt mua bia. Thế nhưng, ngay cả như vậy, việc trả lời hết tất cả các cuộc gọi vẫn là điều không thể. Rất nhiều người rời đi trong thất vọng—đặc biệt là những người kinh doanh bia vốn phụ thuộc vào số lượng bia mua được từ tu viện.

“Cha vợ tôi gọi đến hàng trăm lần mà chưa bao giờ kết nối được,” Verhaeghe chỉ biết nhún vai.

Khi nhu cầu vượt xa nguồn cung đến mức cực đoan, giá của Westvleteren trên thị trường xám (grey market) tăng vọt. Những người buôn bán chuyên nghiệp nhanh chóng tổ chức các mạng lưới thu mua và bán lại bia với số lượng lớn. Cha vợ của Verhaeghe đã tận mắt chứng kiến điều đó khi đang chờ vợ tại một khu mua sắm gần tu viện.

“Ông đỗ xe lại, và cách đó hai chỗ là một chiếc xe tải màu trắng,” Verhaeghe kể. “Một chiếc xe khác chạy tới phía sau, cửa xe mở ra, năm két Westvleteren được trao đổi. Năm phút sau lại có một chiếc khác đến. Cứ thế, hết chiếc này đến chiếc khác.”

Trong khi tu viện bán bia với giá khoảng 1,50 euro một chai, thì ở những nơi như Hà Lan, người tiêu dùng phải trả tới 20 euro cho mỗi chai. Ngay cả khi cơn sốt gọi vào đường dây đặt bia dần lắng xuống, sức hút của Westvleteren 12 trong giới yêu bia vẫn không hề suy giảm. Loại bia này giữ vị trí số một trên RateBeer cho đến năm 2008, khi bị Dark Lord của Three Floyds vượt qua—một dòng bia thường được xem là khởi nguồn của những cảnh tượng xếp hàng dài và cơn sốt săn bia tại các nhà nấu bia. Nhưng xét cho cùng, Westvleteren 12 mới chính là đợt phát hành "hype" đầu tiên trong lịch sử bia, và chắc chắn là trường hợp đầu tiên mà cơn sốt ấy lan rộng ra cả truyền thông đại chúng.

Không ít nhà nấu bia ngày nay—những cái tên đã trở nên quen thuộc trên toàn thế giới—đều thừa nhận rằng họ từng "chơi theo luật của RateBeer": lựa chọn phong cách bia và thiết kế công thức với mục tiêu đạt điểm thật cao trên trang web này. Tất cả đều ít nhiều chịu ảnh hưởng từ câu chuyện phi thường của Westvleteren.

Điểm số trên RateBeer của Beer Geek Brunch gần như một tay đưa Mikkeller trở thành một doanh nghiệp thành công về mặt thương mại, còn chính trang web xếp hạng này cũng góp phần giúp Omnipollo phát triển thành một thương hiệu đa quốc gia.

Đồng sáng lập Omnipollo, Henok Fentie, từng chia sẻ vào năm 2022:

“Khi đó, chúng tôi gần như bị ám ảnh bởi RateBeer, và chính nó quyết định chúng tôi sẽ nấu loại bia nào. Việc xuất khẩu lúc bấy giờ gần như hoàn toàn phụ thuộc vào việc bạn có nằm trong top 10 nhà nấu bia hay không. Bạn không thể nấu Lager hay Mild, vì chúng sẽ kéo điểm đánh giá của bạn xuống.”

Trong 15 năm kể từ lần cuối Westvleteren 12 đứng đầu RateBeer, đã có không ít những đợt phát hành bia gây sốt đến rồi đi. Thế nhưng, mỗi khi người ta tranh luận về "loại bia ngon nhất thế giới", cái tên Westvleteren 12 vẫn luôn được nhắc đến.

Và khi mọi ồn ào quanh Tu viện Thánh Sixtô cuối cùng cũng lắng xuống, chỉ còn lại một câu hỏi:

Liệu Westvleteren 12 có thực sự xứng đáng với danh hiệu ấy?

VI.
Phép thử

Tại Tallinn Craft Beer Week 2017, nhà nấu bia Estonia Lehe Pruulikoda đã thực hiện một trò đùa nổi tiếng mà chính họ gọi là "một thí nghiệm". Họ mua 100 chai Westvleteren 12, rót toàn bộ vào một keg (thùng bia tươi), rồi phục vụ tại lễ hội dưới chính thương hiệu của mình với cái tên Monky Business.

Khi đó, chủ sở hữu của nhà nấu bia là Tarmo Tali không hài lòng với điểm số mà các loại bia của mình nhận được trên RateBeer. Ông muốn kiểm chứng xem thiên kiến vô thức (unconscious bias) ảnh hưởng đến việc chấm điểm bia nhiều đến mức nào.

“Không ai trong chúng tôi biết chuyện đó cả,” Mati Sild, trưởng nhóm nấu bia của Lehe Pruulikoda, người trực tiếp rót bia tại lễ hội hôm ấy, kể lại.

“Tôi đã nấu một mẻ thử nghiệm của một dòng Quadrupel, và [Tali] nói kiểu như: 'Cũng không phải một Quad tệ.' Nhưng đến cuối tuần đó, ông ấy lặng lẽ thay thùng bia của tôi bằng Westvleteren. Chỉ sau khi chúng tôi phục vụ xong, ông ấy mới tiết lộ sự thật.”

Dẫu vậy, Sild cho biết anh vẫn cảm thấy có điều gì đó không ổn.

Anh vốn rất yêu thích Westvleteren 12 và từng cố gắng tái hiện loại bia này trong công thức của mình, sử dụng cùng nhà cung cấp malt với tu viện và tham khảo nhiều công thức clone (clone recipe) trên Internet. Trước khi bia được nạp CO₂ (carbonation), anh đã nếm thử và khá hài lòng với kết quả. Nhưng tại lễ hội, anh ngạc nhiên khi thấy hương vị của ly bia mình đang rót quen thuộc đến lạ, nhất là với một lần thử đầu tiên.

Chính vì vậy, anh càng háo hức mời mọi người thưởng thức, trong khi bản thân anh cũng không hề biết rằng thứ bia đang được phục vụ thực chất là Westvleteren 12.

Thế nhưng, phản ứng của khách tham dự lại khá hờ hững.

Đến nay, bạn vẫn có thể xem điểm số của Monky Business trên Untappd, được tổng hợp từ những người đã chuyển đánh giá của họ từ RateBeer sang nền tảng này. Mặc dù một số người tham dự lễ hội nghi ngờ về danh tính thực sự của loại bia, phần lớn chỉ chấm điểm ở mức trung bình rồi tiếp tục sang gian hàng khác.

Trong bài viết về thí nghiệm này, Tarmo Tali kể rằng có người còn nhận xét bia "khá tẻ nhạt" và là "một nỗ lực thất bại."

Ngay cả khi việc chuyển bia từ chai sang keg có thể đã ảnh hưởng đến chất lượng—và theo lời Sild, Tali đã cố gắng bù lại bằng cách bổ sung CO₂ sau đó—thì khoảng cách về điểm số trên Untappd cho thấy vẫn còn nhiều yếu tố khác tác động đến cảm nhận của người uống.

Trên Untappd, Westvleteren 12 hiện có điểm trung bình 4,49/5, trong khi Monky Business chỉ đạt 3,45/5.

Thật dễ để kết luận rằng Westvleteren 12 đạt điểm đánh giá cao chỉ vì quá khan hiếm. Nhưng thực tế, Westvleteren 12 thậm chí còn không phải là loại bia hiếm nhất của Westvleteren, chứ chưa nói đến việc là dòng bia Trappist, Quadrupel hay bia Bỉ hiếm nhất. Lý do đằng sau điểm số ấn tượng của Westvleteren 12 không chỉ đơn thuần nằm ở việc nó khó mua đến mức nào.

Trước hết, đây dường như là dòng bia Trappist đen có nồng độ cồn cao đầu tiên.

Rochefort 10 và Chimay Blue chỉ xuất hiện vào thập niên 1950, còn La Trappe Quadrupel phải đến những năm 1990 mới ra đời. Trong khi đó, Westvleteren 12 nguyên bản chỉ được nấu trong sáu năm trước khi việc sản xuất được chuyển sang St. Bernardus. Vậy tại sao St. Bernardus Abt 12 lại không được xem là chuẩn mực của phong cách này?

Có lẽ câu trả lời nằm ở cách danh tiếng của Westvleteren 12 được khuếch đại vào năm 2005, từ đó vô thức khiến mọi người có xu hướng chấm điểm ưu ái hơn. Trong tâm lý học, hiện tượng này được gọi là "hiệu ứng neo" (anchoring effect): một giá trị ban đầu—chẳng hạn như "bia ngon nhất thế giới" hay điểm số 4,49 trên Untappd—có thể tác động một cách thiếu khách quan đến cách chúng ta đánh giá sau này. Ngay cả khi một người không thực sự thích loại bia ấy, họ vẫn có xu hướng chấm điểm gần với mức mà cộng đồng đã dành cho nó.

Hiệu ứng này cũng có thể diễn ra theo chiều ngược lại, như trong vụ Monky Business. Khi một loại bia đã được tôn vinh là "bia ngon nhất thế giới", thì mỗi lần người ta thưởng thức một Quadrupel khác, trong đầu họ gần như sẽ tự động xuất hiện câu hỏi:

"Liệu nó có ngon bằng Westvleteren không?"

Và ngay cả khi câu trả lời là có, chính quá trình nhận thức ấy cũng vô tình củng cố vị thế của Westvleteren 12 như thước đo của cả phong cách. Mọi loại bia khác chỉ có thể được đánh giá bằng hoặc thấp hơn chuẩn mực đó.

“Đó chính là định nghĩa của một Quad,” Mati Sild nhận xét. “Nếu bạn nấu một dòng Quadrupel, thì chính loại bia ấy sẽ trở thành chuẩn mực để so sánh. Khi người ta đánh giá một Quad, họ gần như luôn xem nó giống Westvleteren 12 đến mức nào.”

Vậy nếu Westvleteren 12 thực sự là chuẩn mực mà mọi dòng Quadrupel khác đều được đem ra so sánh—và chấm điểm—thì rốt cuộc nó được nấu như thế nào?

VII.
“Đó không phải là một thứ thần dược”

Joris Pattyn nhớ lại chuyến thăm của mình: “Trong mắt người tiêu dùng, bia Trappist luôn mang một vẻ gì đó rất huyền bí,” ông nói. “Nhưng suy cho cùng, nó cũng chỉ là bia. Không phải một thứ thần dược.”

Pattyn là một tác giả, blogger chuyên viết về bia và cũng là một trong những thành viên hoạt động tích cực trên RateBeer đến từ Antwerp, Bỉ. Đồng thời, ông cũng là một trong số rất ít người không phải tu sĩ từng được phép tham quan nhà nấu bia của Tu viện Thánh Sixtô.

Pattyn là bạn lâu năm của Jan Adriaensen, cựu nghệ nhân nấu bia trưởng của Tu viện Westmalle. Westmalle là nơi cung cấp chủng men tươi cho Westvleteren, đồng thời hỗ trợ tu viện về các vấn đề kỹ thuật và thiết bị mỗi khi cần. Năm 2007, Adriaensen có dịp đến St. Sixtus, và Pattyn hỏi liệu ông có thể đi cùng hay không. Vị tu sĩ phụ trách nhà nấu bia trả lời rằng, nếu Pattyn muốn đến, ông phải viết một lá thư giải thích lý do.

Đó là vào năm 2007, khi tu viện vẫn đang dần thích nghi với danh tiếng mới của mình. Đường dây đặt bia đã được chuyển sang hệ thống điện thoại quốc gia; dù vẫn luôn có người trực, điện thoại không còn reo liên tục như trước. Các tu sĩ rất thận trọng để tránh tạo thêm bất kỳ sự chú ý nào từ truyền thông. Vì vậy, Pattyn viết rằng ông hoàn toàn hiểu vì sao tu viện không muốn tăng sản lượng bia, và chuyến tham quan sẽ giúp ông giải thích điều đó với những người khác.

“Chỉ cần như vậy là đủ,” Pattyn kể.

Thế là Pattyn, vợ ông và Jan Adriaensen đến trước cổng nhà nấu bia, chờ cánh cổng mở ra.

Điều đầu tiên khiến Pattyn ấn tượng là quy mô nhỏ bé và tính thủ công của nhà nấu bia. Vào năm 2000, sản lượng của nhà nấu bia đã đạt giới hạn khoảng 4.750 hectolit mỗi năm. Giới hạn này hoàn toàn xuất phát từ quyết định của các tu sĩ: không lắp thêm bồn lên men, đồng thời kiên quyết giữ quy trình để các dòng bia đen được ủ lạnh (cold conditioning) trong thời gian lên tới hai tháng.

Ở hầu hết các nhà nấu bia thương mại—thậm chí cả một số tu viện Trappist quy mô lớn—sự kiên định với quy trình như vậy có lẽ rất khó được chấp nhận. Thế nhưng, ngoại trừ những điều chỉnh nhỏ để thích ứng với sự thay đổi theo mùa của malt và hoa bia, công thức Westvleteren 12 gần như không thay đổi kể từ năm 1992.

Đến ngày nay, bia vẫn được nấu bằng hoa bia từ vùng Poperinge, malt Dingemans sản xuất tại Stabroek (tỉnh Antwerp), cùng đường nghịch đảo (invert sugar) để tăng độ cồn (ABV) mà không làm thân bia (body) trở nên nặng hơn như khi bổ sung thêm malt. Mỗi mẻ bia đều sử dụng chủng men tươi được chuyển từ Westmalle, sau đó lên men trong các bồn lên men hình chữ nhật, miệng mở.

Nhà nấu bia không sử dụng lọc bia hay máy ly tâm. Thay vào đó, bia được ủ lạnh cho đến khi đóng chai. Trước khi đóng chai, các tu sĩ bổ sung thêm đường để tạo điều kiện cho quá trình lên men lần hai trong chai (refermentation in bottle), chính quá trình này tạo ra lượng CO₂ tự nhiên giúp bia có ga.

Rõ ràng, không hề có phép màu nào trong quy trình ấy.

Thế nhưng, những loại bia xuất sắc như Westvleteren 12 dường như luôn vượt lên trên toàn bộ những kiến thức khoa học phía sau quá trình sản xuất để tiến gần đến nghệ thuật. Có lẽ chính điều đó giải thích cảm giác hơi hụt hẫng mà Pattyn trải qua khi tận mắt nhìn thấy nhà nấu bia.

“Nhà nấu bia thì vẫn chỉ là nhà nấu bia, dù nó được vận hành bởi các tu sĩ,” Pattyn nói. “Nhưng những người làm ra loại bia ấy thực sự yêu công việc của mình. Họ say mê chất lượng của từng mẻ bia, ngay cả khi bản thân họ sẽ không bao giờ uống Westvleteren 12.”

Theo Yves Panneels, các tu sĩ của Tu viện Thánh Sixtô không uống Westvleteren 8 hay Westvleteren 12, mà chỉ dùng Westvleteren Blond. Tuy nhiên, Westvleteren vẫn là một trong số rất ít tu viện Trappist còn để chính các tu sĩ trực tiếp tham gia sản xuất bia cho đến tận vài năm gần đây. Ngày nay, vẫn còn ba tu sĩ đảm nhiệm những vai trò quan trọng: một người phụ trách nấu bia, một người phụ trách đóng gói, và một người quản lý sổ sách. Trong khi đó, ở phần lớn các nhà nấu bia Trappist khác, các tu sĩ chỉ còn giữ vai trò trong ban điều hành của doanh nghiệp.

Thoạt nhìn, có vẻ như tồn tại một nghịch lý: chính tu viện luôn mong muốn tránh xa ảnh hưởng từ thế giới bên ngoài lại là nơi yêu cầu người mua phải đến tận cổng tu viện để nhận bia, đồng thời kiên quyết giữ toàn bộ quá trình sản xuất dưới sự kiểm soát trực tiếp của mình. Thế nhưng, chính cách làm đó lại cho phép các tu sĩ kiểm soát loại bia của họ một cách chặt chẽ nhất có thể.

Ngày nay, người mua phải đặt trước qua hệ thống trực tuyến, và mỗi lần chỉ được mua tối đa hai két bia. Hệ thống này hoạt động rất hiệu quả trong việc sàng lọc những người có ý định mua bia để bán lại, bằng cách theo dõi danh tính người mua cũng như thời điểm họ đặt hàng gần nhất.

“Đã có hơn 1.000 tài khoản bị khóa vì phát hiện những dấu hiệu bất thường,” Yves Panneels cho biết. “Mục tiêu lớn nhất của các tu sĩ là để ngày càng nhiều người có cơ hội thưởng thức Westvleteren, với một mức giá hợp lý—một mức giá do chính các tu sĩ quyết định.”

Tuy nhiên, cũng có những thời điểm họ buộc phải mở cánh cửa với thế giới bên ngoài.

Năm 2012, tu viện cần một khoản kinh phí lớn để trùng tu các công trình, nên phải tìm đến những thị trường có khả năng mang lại nguồn thu cao hơn. Vì vậy, Westvleteren 12 được phát hành dưới dạng hộp quà tặng tại Hoa Kỳ, trong đó có một đợt bán lớn diễn ra vào ngày 12 tháng 12.

Đến năm 2023, Tu viện Thánh Sixtô thông báo sẽ phân phối khoảng 240.000 chai—tương đương khoảng 10% sản lượng hằng năm—sang Hà Lan. Mục tiêu của quyết định này là làm giảm sức hấp dẫn của thị trường xám, vốn vẫn là kênh mua bán lại đáng kể cuối cùng đối với Westvleteren.

Dĩ nhiên, đó không phải là con đường duy nhất.

Ngay lúc này, rất có thể hàng trăm chai Westvleteren vẫn đang nằm trên máy bay hoặc trên những chuyến tàu biển, được đóng gói cẩn thận trong những chiếc hộp nhỏ, vượt qua nửa vòng trái đất để đến tay những người yêu bia đầy háo hức. Đổi lại, những chai bia ấy thường được trao đổi lấy một món đồ hiếm và quý giá khác đến từ chính quê hương của người nhận.

Sau tất cả, Westvleteren 12 có thực sự là loại bia ngon nhất thế giới hay không... có lẽ không còn là điều quan trọng nhất.

Điều quan trọng duy nhất là bạn tin điều gì.

***

Jonny Garrett

Jonny Garrett là một cây bút chuyên về bia, podcaster và nhà sản xuất nội dung video sống tại London, Vương quốc Anh. Ông là tác giả của hai cuốn sách The Meaning of Beer và A Year in Beer. Jonny cũng là đồng sáng lập kênh YouTube The Craft Beer Channel, một trong những kênh nổi tiếng về bia thủ công tại Anh.

Ông được vinh danh là Beer Writer of the Year (Cây bút viết về bia của năm) vào cả hai năm 2019 và 2022.

~~~

Lê Văn Lợi biên dịch (với sự trợ giúp của ChatGPT)

2026-07-18

Việt Điện U Linh Tập - Thái Uý Trung Tuệ Võ Lượng Công (Chuyện Mục Thận) - Lý Tế Xuyên

2026-07-18

Việt Điện U Linh Tập

Thái Uý Trung Tuệ Võ Lượng Công

(Chuyện Mục Thận)

ChatGPT minh họa

Lý Tế Xuyên, 1329

Người dịch: Lê Hữu Mục

Nhà xuất bản KHAI TRÍ, 1961

~

 

Xét Sử ký và đời truyền: Ông họ Mục tên Thận, lấy việc chài lưới bắt cá làm nghề sinh nhai.

Thời xưa Lý Thái Tông có quan Thái sư Lê Văn Thịnh nuôi được một người gia nô người Đại Lý, giỏi về thuật chú ảo, hay biến hóa mây mù, khiến người thực hóa ra hình beo, cọp. Văn Thịnh dỗ dành nó mà học được thuật ấy rồi thiết kế giết đứa ở ấy đi, mưu tính việc tiếm ngôi vua.

Một hôm vua Nhân Tông ngự ra Dâm Đàm xem cá; thuyền rồng thung dung, mái chèo khoan nhặt, lượn chơi trên hồ rất vui vẻ, hốt nhiên thấy mây ù kéo đến trên mặt hồ mù mịt, đối diện không trông thấy nhau, vẳng nghe tiếng cọc chèo vùn vụt lướt mù tiến đến, thấp thoáng có một con hổ lớn đang há mồm nhe răng như muốn cắn, vua trông thấy cả kinh. Lúc bấy giờ Mục Thận đang vung lưới bắt cá, trông thấy rõ ràng mới nói "việc gấp rồi", lập tức vung lưới chụp bắt được con hổ lớn, lại hóa ra là Lê Văn Thịnh. Vua truyền lấy giây sắt trói lại, cũi gỗ giam vào, rồi đẩy lên thượng lưu sông Thao.

Vua khen Mục Thận có đại công bảo hộ, phong ông làm Đô Uý Tướng Quân, quan giai lần lần tới Phụ Quốc Tướng Quân. Ông mất, vua tặng chức Thái Uý, dựng từ đường và tạc tượng ông mà phụng sự.

Đền thờ ông rất linh dị, có con mãng xà ở trong lỗ cột đền, mỗi khi đến ngày sóc vọng có kỳ tế lễ, nó từ dưới đá tảng bò lên, khoanh tròn mà nằm; nhân dân vãng lai chẳng lấy gì làm kinh hãi, nhưng người nào tà uế mà vào trong đền thì liền bị nó cắn; đêm tối, nó lại chui xuống lỗ cột mà ở. Đến nay, từ vũ thêm trang nghiêm, thôn dân phụng làm Phúc thần.

Niên hiệu Trùng Hưng năm thứ tư, sắc phong Trung Tuệ Công. Năm Hưng Long thứ hai mươi mốt, gia phong hai chữ Võ Lượng.

~

Tiếm bình

Hồ này ở đời nhà Hán gọi là hồ Lãng Bạc; đời nhà Lý, nhà Trần gọi là hồ Dâm Đàm. Triều Lê tránh tên huý vua đổi ra là Tây Hồ, một đầm nước lớn ở thành Đại La vậy. mỗi khi đến mùa thu, nước lụt đã rút thì nước hồ trong xanh, cùng với trời một sắc; rải các triều đều lấy hồ ấy làm nơi du ngoạn. Đang khi mù phép đầy trời, long nhan thất sắc, dầu cho có nghìn cỗ xe, muôn thớt ngựa, cũng khó bề đối phó. Mục Lang chỉ là một người kẻ chài, đối với quốc gia chưa từng được hưởng một chức quan nhỏ, một hột lương kho, mà đến khi Thiên tử lâm nạn thì hăng hái chẳng nghĩ đến mình, bắt hồ mạnh giữa sóng to, quét mù yêu ở mờ tối, khiến cho ông vua có dị tướng, dưới trán có hai chữ "thất tinh", được dũ áo trở mặt phương nam bảy mươi năm, thì công khó của ông biết chừng nào vậy.

Lấy tư cách một kẻ giang hồ nhàn tản, sinh sống bằng nghề chài lưới, một mai từ chỗ thôn quê lên chỗ miếu đường, ông cởi tơi nón mà đội mão hiên miễn. Sống thì làm quan Thái Uý, chết thì được phong Phúc Thần, há chẳng phải rồng mây gặp hội, cá nước vầy duyên, nghìn năm một thưở, vua sáng tôi ngay hay sao? Nên chi khuất phục được con mãng xà lớn ở gốc đại thụ, sáng chầu tối nghỉ thì cũng chẳng lấy gì làm lạ vậy.

Nay miếu ở trong hạt huyện Quảng Đức, phường Võng Thị, đền thờ chính túc, đồ thờ sum nghiêm, cùng với đền Kim Ngưu phường Tây Hồ đối diện.

Triều nhà Lê vẫn để quốc tế, gần đây có Phạm Tiến Sỹ ở Đông Bình, soạn thảo lời Sắc gia phong, có câu: "Vãi lưới dày ở trong hồ, hóa hổ, kẻ gian thần nát óc. Quét mây mù ở trên đỉnh, cỡi rồng, vị thiên tử mở mày", truyền nhau lấy làm một câu hay, nhưng đó cũng chỉ chép việc thực mà thôi.

Lê Văn Thịnh tội nên xử trảm, vua lại tha mà chỉ phạt lưu, chính hình như thế thật là lầm lỗi. Người đời sau có bài thơ rằng:

Quăng lưới rồi hay bắt hổ thần.

Trong người chẳng sợ đứa gian nhân.

Nghìn tầng mù đặc ngang thuyền quét;

Một chú hùm yêu dọc mái vần.

Tiếng sóng muôn đời hào dũng khái;

Công đầu một thưở vọng minh quân.

Đến nay di miếu còn oanh liệt.

Hương hỏa nghìn thu thượng đẳng thần.

 

~

Báo Người đưa tin

Chuyện ly kỳ về người chài Mục Thận bắt hổ cứu vua

(Đăng ngày 2013.04.09)

Theo văn bia ghi chép còn đến ngày nay, đình Võng Thị (hay còn gọi là đền Sùng Khánh) được xây dựng năm 1181. Đình thờ Mục Thận, một vị danh thần thời Lý đã có công cứu vua.

Từ chuyện người anh hùng cứu nhân độ thế

Theo Sử ký và truyền thuyết của những người dân vùng ven Hồ Tây thì ông họ Mục tên Thận, người Cương Thụy, Quảng Đức (ngày nay là những vùng ven Hồ Tây thuộc phường Bưởi, quận Tây Hồ, Hà Nội-PV). Bố mẹ ông sống về nghề chài lưới. Ông tướng mạo khôi ngô, tính nhanh nhẹn, tháo vát lại thích học bùa chú của Đạo giáo. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã đi tìm thầy học pháp thuật, ngao du tới rất nhiều miền của đất nước. Các phép thần phù, bùa chú ông đều tinh thông cả, sau ông về dựng mấy gian nhà lá ở quê hương để sinh sống. Ngày ngày ông mưu sinh bằng nghề đánh bắt cá, đồng thời ra công tinh luyện phép thuật để cứu đời.

Ông Phạm Văn Thuận- Thủ Từ đình Võng Thị kể cho chúng tôi biết thêm về nhiều sự tích li kì khác. Chuyện kể rằng, cụ Mục (người dân nơi đây tránh gọi tên húy) là một lão ngư dân rất giỏi nghề sông nước. Một lần mưa bão mù mịt, thuyền của ông biệt tích bảy  ngày. Ở nhà người ta đã lập bàn thờ để thờ cúng. Bỗng nhiên, sang ngày thứ tám, ông trở về với một thuyền chở đầy ắp người. Thì ra suốt mấy ngày mưa bão, nhiều thuyền của ngư dân bị trôi dạt khắp nơi, cụ Mục đã đi thuyền khắp mặt hồ để cứu người bị nạn. Đến lúc không thấy người nào trên mặt hồ nữa, cụ mới chèo thuyền trở về. Dân làng cảm đức của cụ đã góp tiền xây miếu thờ sống gọi là Mục Thận Từ.

Theo lời của Thủ Từ Nguyễn Văn Thuận, chiến công hiển hách nhất mà người dân nơi đây vẫn hay kể chính là hành động quăng lưới bắt hổ cứu Vua của cụ Mục. Khi ấy, vào thời vua Lý Nhân Tông, Thái sư Lê Văn Thịnh có kẻ nô tỳ người đất Đại Lý (nay thuộc Vân Nam, Trung Quốc) giỏi thuật bùa chú, có thể tạo ra sương mù và biến thân thành hổ báo. Vị thái sư dụ nó dạy mà học được phép ấy nên âm mưu hại chúa, nuôi lòng phản nghịch. Một hôm vua đi chơi trên hồ Dâm Đàm (nay là Hồ Tây) tự nhiên thấy sương mù đầy mặt nước, bốn bể mù mịt. Nghe có tiếng mái chèo tiến lại gần, vua Lý bèn lấy giáo ném xuống. Lát sau sương mù tan dần, chợt thấy trên thuyền rồng có một con hổ lớn, mọi người đều sợ xanh mắt, vua Lý bèn sai tên thị vệ truyền cho các thuyền chài xung quanh lại cứu. Mục Thận nghe tin, liền bói một quẻ thấy đó là một quẻ xâm phạm đến đế vương, lập tức phóng thuyền đến, tung lưới và đọc thần chú rằng: "Thiên la địa võng, mật bố tứ chi, thần quang thần quang, chiếu triệt vạn chi" (lưới trời lưới đất, lặng bủa bốn bề, thần quang thần quang, chiếu rõ chân tướng-PV).

Lời chú vừa dứt ông liền tung lưới bủa lên mình hổ. Lưới biến thành lưới sắt và con hổ hiện nguyên hình là thái sư Lê Văn Thịnh. Câu chuyện này không những chỉ tồn tại dưới những truyền thuyết dân gian mà được ghi chép lại trong các sách như: Việt điện u linh, Việt sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư. Sau này cũng đã có nhiều ý kiến trái chiều phân tích về sự kiện Thái sư Lê Văn Thịnh hóa hổ.

Song sử cũ ghi chép, nhờ  đó mà Mục Thận được vua phong làm Kiêu kỵ tướng quân, sau phong đến Phụ quốc và ban cho Hồ Tây làm thực ấp. Đến đời Trần, ông còn được truy tặng là Thái úy, thụy là Trung Duệ, tước Vũ Lượng Công. Khi ông mất vua phong làm thượng đẳng phúc thần, sai lập miếu ở trong ấp để thờ cúng. Ông được tôn làm Thành Hoàng làng và thờ tại đình Võng Thị cho đến ngày nay.

Tuy nhiên trải qua gần 1.000 năm lịch sử, ngôi đình này cũng có số phận rất đặc biệt. Theo ông Phạm Văn Thuận thì trước kia đình Võng Thị tọa lạc trên một mảnh đất rất rộng, trải dài từ nền cũ đình hiện nay xuôi xuống theo ven Hồ Tây với tổng khuôn viên dài tới mấy trăm mét. Người dân nơi đây có câu ca rằng: "To nhất đình Võng, đẹp nhất đình So" là vì vậy. Trước đây mỗi cột đình ba bốn người ôm không hết, trước cửa lại có một hồ sen rộng nên cảnh vật rất hữu tình. Quy mô ngôi đình rất bề thế với gian đại bái, hậu cung và hai nhà tiền tế. Tuy nhiên trong thời gian chiến tranh, thực hiện chính sách tiêu thổ kháng chiến nên người dân đã phá và đốt hết đình, chùa. Vì thế ngày nay ngôi đình gần như không còn giữ được chút gì dáng vẻ ban đầu. Hiện nay người ta cho xây một hậu cung nhỏ bằng gạch để thờ cúng.

Đến thực hư câu chuyện vị Thái sư hóa hổ

Đây là truyền thuyết về một nhân vật lịch sử có thật nhưng lại được nhiều người ra những nghi vấn về mặt sử học. Người dân khu vực quanh Hồ Tây bao đời nay vẫn lưu truyền câu chuyện như vậy và họ tự hào về nó. Tuy nhiên vẫn cần phải có cái nhìn mang tính khoa học để giải thích về những sự kiện lịch sử bị che mờ đi bởi những yếu tố huyễn hoặc, không có thực. Và để làm sáng tỏ vấn đề, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với nhà nghiên cứu văn hóa Nguyễn Hùng Vĩ (Giảng viên trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN) xung quanh câu chuyện đầy tính chất liêu trai này.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Hùng Vĩ cho biết: "Sự kiện Thái sư Lê Văn Thịnh hóa hổ hay còn gọi là "Vụ án hồ Dâm Đàm" là một truyền thuyết dân gian. Đã gọi là truyền thuyết thì đó là sự sáng tạo nghệ thuật dựa trên một cốt lõi sự thực lịch sử nào đó. Các từ thư Việt Nam như Việt điện u linh, Việt sử lược hay Đại Việt sử kí toàn thư đều ghi lại. Trong truyền thuyết này, cốt lõi lịch sử là các nhân vật và một số sự kiện có thật là: Lí Nhân Tông, Mục Thận, Lê Văn Thịnh; sự kiện Lê Văn Thịnh đắc tội với vua (đại diện cho triều đình), sự kiện Lê Văn Thịnh bị biếm đi Thao Giang là thực. Nhưng toàn bộ câu chuyện là truyền thuyết. Ở đây có hai điều cần lưu ý là: Việc dân gian sáng tạo truyền thuyết và việc người chép sử chép theo kiểu truyền thuyết".

Như vậy là câu chuyện trên được xây dựng xung quanh một sự kiện lịch sử có thật. Tuy nhiên theo nhà nghiên cứu Nguyễn Hùng Vĩ thì cho đến bây giờ chúng ta vẫn chưa thể xác định được chính xác nguyên nhân vì sao Lê Văn Thịnh lại bị tội và bị đi đày. Nhưng có một sự thực là người ta gắn sự kiện này với một mô-tip quen thuộc trong dân gian là "người hóa hổ" hay "quan hóa hổ".

Nhà nghiên cứu cho biết: "Dân gian sáng tạo truyền thuyết, xưa cũng như nay, một trong những thủ pháp của họ là dựa theo những mô-típ có sẵn. Trong trường hợp này, mô-tip có sẵn nằm ở kho tàng tín ngưỡng văn hóa và văn học dân gian. Về truyền thuyết dân gian, trước sự kiện Lê Văn Thịnh "hóa hổ" hơn 5 thế kỉ và trước những sách sử Việt Nam chép sự kiện này hơn 800 năm thì kiểu mô-tip "quan hóa hổ" đã tồn tại trên chính vùng đất này và đã được ghi chép lại trong tác phẩm Thủy kinh chú của Lịch Đạo Nguyên (khoảng thế kỉ V-VI). Về tín ngưỡng thì việc người đội lốt hổ, hóa trang thành hổ, kịch mục về hổ đã từng có hàng hơn hai nghìn năm trước trong văn hóa Trung Hoa và đặc biệt là văn hóa Phật giáo Ấn Độ, vốn là những thứ người Kinh tiếp xúc và tạo thành vốn văn hóa của mình rất sớm. Truyền thuyết là vậy, còn chép vào sử biên niên như Đại Việt sử kí toàn thư hay chép vào thần tích như Việt điện u linh thì không phải gì trong đó cũng là "sử thực". Vì rất nhiều lí do, người ta dùng huyền thoại, truyền thuyết để chép. Khi đọc sử thì phải có tư tưởng phê bình sử liệu, đây là một khoa học. Câu chuyện Lê Văn Thịnh hóa hổ tôi cho rằng đã được chép theo truyền thuyết dân gian vì nó có lợi cho các nhà Nho chép sử".

Bí ẩn còn sót lại của ngôi đình cổ

Hiện nay tại đình Võng Thị còn một con rùa đá rất cổ. Trên lưng rùa là một tấm bia mà các chữ ghi trên đó đã mờ hết. Theo ông Thuận thì số phận con rùa đá này cũng rất đặc biệt. Trong thời kháng chiến nó từng bị xem là đồ bỏ và bị ném xuống Hồ Tây. Nhưng sau đó người dân vớt lên và mang về đặt tại đình Võng Thị ngày nay. Những thông tin ghi trên bia đá thì không ai biết gì cả. Đến nay những thông tin đó vẫn là một bí ẩn cần được giải đáp.

---

Tác giả: Phạm Thiệu

➖➖➖

 


2026-07-11

Việt Điện U Linh Tập - Đô Thống Khuông Quốc Tá Thánh Vương (Chuyện Lê Phụng Hiểu) - Lý Tế Xuyên

2026-07-11

Việt Điện U Linh Tập

Đô Thống Khuông Quốc Tá Thánh Vương

(Chuyện Lê Phụng Hiểu)


ChatGPT minh họa

Lý Tế Xuyên, 1329

Người dịch: Lê Hữu Mục

Nhà xuất bản KHAI TRÍ, 1961

~

 

Vương họ Lê tên Phụng Hiểu, người làng Bang Sơn (có chỗ gọi là Băng Sơn, bây giờ là xã Dương Sơn, huyện Hoàng Hỏa) phủ Thanh Hóa (nay là tỉnh Thanh Hóa). Có người bảo Vương là cháu Định Phiên Hầu Đính; Vương thân hình cao đại, kỳ vĩ, mày râu dài và rậm, sức mạnh hơn người. Thời ông còn nhược quán, có kẻ nhà giàu ở Lương Giang mướn người có sức mạnh để giành ruộng Vương lấy tay nhổ cả khóm trúc mà đánh không một người nào dám chống cự.

Sách Việt sử Bổ Di có chép: thiếu thời, Vương hùng dũng có hai làng Cổ Bi và Đàm Xá tranh nhau địa giới, dùng đến gươm giáo đánh nhau. Vương xắn tay áo bảo người làng Cổ Bi rằng:

- Chỉ một mình ta có thể địch hàng vạn đứa.

Các phụ lão cả mừng mới dọn nhiều cơm rượu mời Vương ăn uống no say. Vương ăn rất khoẻ, cơm dùng đến ba mươi nồi đồng mới no, rượu uống nhiều không kể được. Ngày ấy, các bác phụ lão khoản đãi Vương ăn uống no say rồi, lập tức ra khiêu chiến với người làng Đàm Xá. Hai thôn giáp chiến, Vương xông mình đến trước, nhổ cả gốc cây, giơ tay chỉ huy đến chỗ nào thời chỗ ấy bị tan tành; chúng bị thương rất đông, người làng Đàm Xá cả kinh, trả ruộng lại cho làng Cổ Bi.

Lý Thái Tổ tuyển mộ hạng người dũng lực để sung vào quân Túc Vệ Cấm Bình; Vương ra ứng mộ đầu tiên, cần lao đắc lực, rất hợp lòng vua nên được thăng chức Võ Vệ Tướng quân, cùng với Đàm Thản, Quách Thịnh Dật, Lý Huyền Sư ngang hàng.

Thái Tổ băng, Thái Tông phụng di chiếu tức vị, Dực Thánh, Võ Đức, Đông Chinh ba vương đều đem binh đến mưu phản, đem vệ binh của doanh mình kéo thẳng đến Đại Nội, chia cửa tranh nhau vào trước, đánh nhau hỗn loạn; sự thế càng bức, Thái Tông hoảng sợ, không biết tính làm sao bèn uỷ mệnh đại sự cho Vương, bảo rằng:

- Trẫm nay tiến thối lưỡng nan, cho phép Khanh được tiện nghi hành sự.

Vương phụng mệnh đem vệ binh trong cung phủ kéo ra cửa cung Đại nội giáp chiến, quân lính hai bên đã giáp nhau, thắng phụ chưa quyết; Vương phẫn nộ tuốt gươm đến cửa Quảng Dương, lớn tiếng bảo Võ Đức Vương rằng:

- Bọn Vương dòm dỏ Thần khí, miệt thị Tự quân, trên thì vong ân tiên đế, dưới lại bội nghĩa thần tử, thần là Phụng Hiểu xin đem gươm đến hiến.

Nói đoạn, chém ngay chân ngựa Võ Đức Vương. Võ Đức Vương giục ngựa muốn đến đánh nhưng ngựa đã què, bị Vương chém đầu. Binh ba phủ thua chạy, quan quân đuổi giết không còn một mống, duy chỉ Đông Chính Vương, Dực Thánh Vương một mình thoát nạn.

Vương trở về tấu tiệp trước linh cữu vua Thái Tổ, và đến điện Càn Nguyên báo tin thắng lợi.

Thái Tông uỷ lạo và bảo rằng:

- Ta sở dĩ đội được nghiệp cả của tiên đế, toàn được di thể của cha mẹ, đều nhờ sức của khanh. Ta thường đọc sử nhà Đường, thấy Uất Trì Kỉnh Đức giúp nạn vua, tự bảo nhân thần đời sau không ai sánh kịp, bây giờ khanh đây trung dũng lại vượt quá Kỉnh Đức xa lắm.

Vương lại khóc mà than rằng:

- Bệ hạ đức cảm trời đất, oai dậy biên thuỳ, triều nội trong ngoài theo gió mà lướt, các Vương manh tâm dị đồ, quỷ thần trên dưới đều có thể giết được cả, bọn thần có sức gì đâu?

Vua bèn phong cho làm Đô Thống Thượng Tướng Quân, phong tước Hầu. Đến giữa năm Thiên Cảm Thánh Võ, Thái Tông nam chinh Chiêm Thành, Vương lãnh chức tiên phong đại phá binh giặc, tiếng dậy nước Phiên. Sau khi khải hoàn, vua định công hành thưởng, chiếu lấy hơn nghìn mẫu công điền ở núi Băng Sơn, cấp cho Vương làm tư điền, miễn cho thuế lúa chước đao.

Sử chép: Sau khi bình Chiêm về, Phụng Hiểu không muốn tước thưởng, chỉ nguyện vua cho phép đứng trên núi Băng Sơn, quăng đai đao một cái, hễ đao cắm đến chỗ nào thì cho làm biệt nghiệp đến đấy. Vua nghe lời, Vương mới trèo lên chóp núi Băng Sơn, xách dao ném một cái, dao đi xa hơn mười dặm, cắm vào địa phận làng Đa Mê. Vua liền y cho Vương tha thuế chước đao. Cho nên châu Ai về sau có ruộng thưởng công, đều gọi là ruộng chước đao, là do tự Vương làm trước vậy.

Vương tận trung thờ chúa, biết được điều gì là nói hết; đi chinh phạt chỗ nào cũng thắng địch. Vương được bảy mươi bảy tuổi mới chết; thổ nhân truy niệm công đức, lập miếu thờ làm Phúc Thần; thôn dân cầu đảo lập tức thấy linh ứng.

Niên hiệu Trùng Hưng năm đầu, sắc phong Đô Thống Vương, năm thứ tư gia phong hai chữ Khuông Quốc. Năm Hưng Lơn thứ hai mươi mốt, gia phong hai chữ Tá Thánh, đến nay miếu vũ nguy nga, hương hỏa không dứt.

~

Tiếm bình

Vương sinh ra đã dĩnh dị, ôm sẵn kỳ tài, sức mạnh hơn người, thấy trong Sử đã chép tưởng chưa dễ đã có mấy người sánh kịp. Xem cái sức mạnh lúc tuổi trẻ, lúa gặt ba mẫu mà chỉ gánh một gánh, bữa cơm hai mươi người ăn mà chỉ ăn một bữa thì cái dị lực của Vương ra làm sao! Nước ta có Lê Quang Hổ ăn nhiều và sức mạnh, có thể so sánh với Vương như anh em. Công nghiệp của Vương chép ở sử nhà Lý, thời giỏi hơn Uất Trì Kỉnh Đức vậy.

Vương sinh tiền có điền tứ ở Băng Sơn, đủ nêu lên một sự gặp gỡ không đời nào có, tha thuế chước đao, mông đội vinh sủng, đến lúc chết thì có chiếu phong Phúc Thần, dư linh muôn đời bất hủ, miếu mạo trường tồn, tên tuổi rực rỡ trong tự điển. Kinh thư nói rằng: "Công lớn thưởng lớn", há chẳng phải thế ru!

Bây giờ làng Tiên Phong, làng Bạch Hạc thôn dân đều có phụng tự, hoặc giả thái ấp của Vương đang còn di tích chăng?

~

Wikipedia

Lê Phụng Hiểu

Lê Phụng Hiểu (chữ Hán: 黎奉曉, 982? - 1059?) là một võ quan cao cấp, từng giữ chức đô thống - người đứng đầu quân đội nhà Lý, phụng sự ba triều vua đầu tiên của nhà Lý là Lý Thái Tổ, Lý Thái Tông và Lý Thánh Tông. Ông là người có công rất lớn trong việc phò Thái tử Lý Phật Mã lên ngôi vua, tức Lý Thái Tông.

Tiểu sử

Lê Phụng Hiểu sinh ngày 8 tháng 1 năm Nhâm Ngọ (4 tháng 2 năm 982). Ông quê ở hương Băng Sơn tổng Dương Sơn, huyện Cổ Đằng, lộ Thanh Hóa, (nay thuộc xã Hoằng Sơn, tỉnh Thanh Hóa). Hiện không rõ năm mất. Theo sử sách ghi lại được, ông thọ tới 77 tuổi.[1] Ông không được đi học, nhưng thuở hàn vi đã nổi tiếng là người sức khỏe muôn địch, là đô vật có tiếng với nghệ danh Đô Bưng (Băng).

Phò tá nhà Lý

Dẹp loạn Tam Vương

Theo sử sách ghi lại, ngày mùng 3 tháng 3 năm Mậu Thìn (1028), sau khi vua Thái Tổ vừa mất, chưa làm lễ táng, các hoàng tử Võ Đức vương, Dực Thánh vương và Đông Chính vương đã đem quân đến vây thành để tranh ngôi của Thái tử. Lê Phụng Hiểu lúc ấy đang giữ chức Võ vệ tướng quân cùng một số tướng khác như Lý Nhân Nghĩa, Dương Bình, Quách Thịnh... đưa quân ra ngăn chặn. Khi quân của Thái Tử và quân của các vương giáp trận, Lê Phụng Hiểu đã tuốt gươm chỉ vào Võ vương: "Bọn Võ Đức vương ngắp nghé ngôi báu, không coi vua nối vào đâu, trên quên ơn Tiên đế, dưới trái nghĩa tôi con, vì thế thần là Phụng Hiểu xin đem thanh gươm này để dâng".[2]

Dứt lời Phụng Hiểu vung gươm chém chết Võ Đức vương. Quân của ba hoàng tử vì thế mà loạn. Từ đó, vua Thái Tông dẹp được phản nghịch và ngôi nhà Lý từ đó mới ổn định.

Nhậm chức Đô thống Thượng tướng quân

Sau khi làm lễ đăng quang, vua Lý Thái Tông thăng luôn cho Lê Phụng Hiểu lên chức Đô thống Thượng tướng quân, tước hầu.

Từ đó cho đến cuối đời, Đô thống Thượng tướng quân Lê Phụng Hiểu một lòng phò tá nhà Lý lập được nhiều công trạng lớn, đánh đuổi Chiêm Thành (1044), giữ vững ổn định cho đất nước Đại Việt bên trong cũng như bên ngoài.

Giai thoại

Một mình địch lại cả một làng

Đại Việt sử ký toàn thư có ghi lại câu chuyện về việc giành đất giữa 2 làng Cổ Bi và Đàm Xá. Làng Đàm Xá cậy đông người đã chiếm hẳn doi đất màu mỡ mà lẽ ra phải thuộc về làng Cổ Bi. Lê Phụng Hiểu lúc đó chưa làm quan, đứng ra giúp làng Cổ Bi. Dân làng Cổ Bi bày ra nhiều mâm cỗ to để thiết đãi. Ông đủng đỉnh ăn hết rồi ngủ một giấc no say.

Chờ đến khi dân làng Đàm Xá đến tranh đất, Phụng Hiểu tỉnh dậy rồi cứ đứng thế xông ra giữa đám trai tráng làng Đàm Xá mà đánh. Ông nhổ những cây bên đường làm vũ khí. Sức khỏe của ông khiến cả làng Đàm Xá khiếp sợ. Từ đó, Đàm Xá không dám ỷ thế cậy đông mà chèn ép làng Cổ Bi nữa.[1]

Sự tích lệ "Thác đao điền"

Sau khi đánh Chiêm Thành, vua định ban thưởng chức tước bổng lộc cho ông, nhưng Phụng Hiểu khước từ, chỉ xin trèo lên núi Băng Sơn quê ông ném con đao lớn ra xa, nếu đao rơi đến chỗ nào trong đất công thì xin ban cho làm sản nghiệp đến đó. Vua bằng lòng. Ông quăng đao xa hơn 10 dặm, được vua ban ruộng đất trong tầm ném đó và tha khoản thuế phải nộp trên đất này. Từ đó, triều Lý đặt ra lệ "Thác đao điền" (ruộng ném đao) để thưởng công cho các đại thần, và dân Thanh Hóa gọi ruộng thưởng công là ruộng thác đao.

Tưởng nhớ, Thờ tự

Mặc dù sinh ra ở đất Thanh Hóa, nhưng GS Vũ Khiêu vẫn xếp Lê Phụng Hiểu vào một trong những danh nhân đất Hà Nội. Một phần là do phong tục Hội thề đền Đồng Cổ - đến nay vẫn duy trì đều đặn, thiêng liêng, ở phường Bưởi, Hà Nội - với lời thề độc xuất phát từ lời thề của ông khi chém Võ Đức vương trong loạn tam vương.

Ngày nay, ở Hà Nội, Thanh Hóa và nhiều đô thị khác đều có những con đường mang tên ông.

Ông được thờ làm Thành hoàng tại đình làng Niềm Xá, phường Kinh Bắc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Trong đình có tượng của ông được làm bằng đồng, thế ngồi, cao hơn 2m. Phía ngoài, có bức phù điêu bằng đá xanh, diễn tả lại cảnh ông dẹp loạn tam vương. Hằng năm, vào ngày 8 tháng Giêng âm lịch, dân làng Niềm Xá tổ chức Hội làng để kỷ niệm ngày sinh của ông và ngày 4 tháng 4 âm lịch, tổ chức tế lễ để tưởng nhớ ngày mất của ông. Ở thành phố Bắc Ninh có một con đường mang tên ông.

Tại thành phố Bắc Ninh, ông còn được thờ ở làng Hòa Đình, phường Võ Cường. Đây là một di tích quan trọng. Ngôi đền được khởi dựng từ thời Lý, thờ ba nhân vật lịch sử là Lê Cả, Lê Hai và đặc biệt là Lê Phụng Hiểu. Dân trong làng hay gọi đó là đền thờ 3 thánh, hay còn gọi là đền Hòa Đình.

Đền có kiến trúc kiểu chữ tam truyền thống thường thấy trong kiến trúc đền chùa, gồm các tòa Tiền Tuế, Thiêu Hương, Hậu Cung. Toàn bộ ngôi đền được dựng bằng bộ khung gỗ lim, mái lợp ngói đắp nổi trang trí Long Ly Quy Phượng. Ngôi đền hiện tại đã được tu sửa nhiều lần, phần lớn bị ảnh hưởng do sự tàn phá của chiến tranh và sự mai một của thời gian. Đền thờ Lê Cả, Lê Hai và Lê Phụng Hiểu nằm liền kề với ngôi đình làng có quy mô lớn đằng sau tạo thành một quần thể di tích. Một điều thú vị ở ngôi đền, đó là không chỉ thờ một vị thánh, nơi đây còn thờ tự những người có công với nước và được hóa tại đây.

Có 2 tấm bia có tên "Phả Lục Tam Vị Thánh", niên đại Thành Thái Thập Tam niên 1901 và tấm bia Sự tích Bi Ký, niên đại Tự Đức Tam Thập Tam Niên 1880, đã cho biết rất rõ lai lịch, công trạng những người được thờ phụng ở đền. Những thông tin về cuộc đời của Lê Phụng Hiểu gắn bó với những sự tích ở vùng đất Hòa Đình, Tiên Du, Kinh Bắc. Đây vốn là nơi ông lưu lạc thuở hàn vi tới khi làm quan, lại là nơi ông dựng trại chống giặc ngoại xâm nên đã lập ông làm Thành Hoàng làng.

➖➖➖

 

Việt Điện U Linh Tập - Trung Dục Vũ Phụ Uy Linh Vương (Chuyện Thần Bạch Hạc) - Lý Tế Xuyên

 2026-10-10 Việt Điện U Linh Tập Trung Dục Vũ Phụ Uy Linh Vương (Chuyện Thần Bạch Hạc) ...